Bỏ qua, tới nội dung

听讲

tīng jiǎngㄊㄧㄥ ㄐㄧㄤˇ

Phồn thể: 聽講

Nghĩa(động từ)

to attend a lecture; to listen to a talk

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÍNH · 7 nét

(văn cổ) cười, mỉm cười

GIẢNG · 6 nét

nói, kể; giảng, giảng giải; chú trọng (讲卫生)