Bỏ qua, tới nội dung

听到

tīng dàoㄊㄧㄥ ㄉㄠˋ

Phồn thể: 聽到

Nghĩa(động từ)

to hear

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÍNH · 7 nét

(văn cổ) cười, mỉm cười

ĐÁO · 8 nét

đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)