Bỏ qua, tới nội dung

吓人

xià rénㄒㄧㄚˋ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 嚇人

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, động từ)

to scare; scary; frightening

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÁCH · 6 nét

dọa; hăm dọa; (thán từ) hừ, ơ

NHÂN · 2 nét

người; con người