Bỏ qua, tới nội dung

友爱

yǒu ài

Phồn thể: 友愛

TOCFL 5

Nghĩa

friendly affection; fraternal love

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỮU · 4 nét

ÁI · 10 nét

yêu; thích, mê; hay, dễ (爱哭: hay khóc)