友人
yǒu rénㄧㄡˇ ㄖㄣˊ
Phồn thể: 友人
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
friend
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỮU · 4 nét
NHÂN · 2 nét
người; con người
yǒu rénㄧㄡˇ ㄖㄣˊ
Phồn thể: 友人
HSK 3.0 · 7–9
friend
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HỮU · 4 nét
NHÂN · 2 nét
người; con người