叉
chāㄔㄚ
Phồn thể: 叉
HSK 3.0 · 6TOCFL 1
Nghĩachā(danh từ, động từ)
fork; pitchfork; prong; pick; cross; intersect; "X"
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩachá(danh từ, động từ)
to cross; be stuck
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩachǎ(danh từ, động từ)
to diverge; to open (as legs)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XOA · 3 nét