厌烦
yàn fánㄧㄢˋ ㄈㄢˊ
Phồn thể: 厭煩
HSK 3.0 · 7–9
厌烦 (yàn fán) nghĩa là bored; fed up with sth; sick of sth.
Nghĩa(động từ)
bored; fed up with sth; sick of sth
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
YẾM · 6 nét
PHIỀN · 10 nét
phiền, bực bội, buồn bực; chán, ngán; làm phiền