Bỏ qua, tới nội dung

卷入

juǎn rùㄐㄩㄢˇ ㄖㄨˋ

Phồn thể: 捲入

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to be drawn into; to be involved in

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUYỂN · 8 nét

cuộn; cuốn; cuộn lại; lượng từ: cuộn (giấy, phim…)

NHẬP · 2 nét

vào, nhập; gia nhập