卫生纸
wèi shēng zhǐ
Phồn thể: 衛生紙
TOCFL 2
Nghĩa
toilet paper; bathroom tissue
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VỆ · 3 nét
SINH · 5 nét
sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh
CHỈ · 7 nét
giấy; lượng từ: tờ (giấy tờ, văn bản)