博览会
bó lǎn huìㄅㄛˊ ㄌㄢˇ ㄏㄨㄟˋ
Phồn thể: 博覽會
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
exposition; international fair
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÁC · 12 nét
LÃM · 9 nét
CỐI · 6 nét
biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội