Bỏ qua, tới nội dung

医药

yī yàoㄧ ㄧㄠˋ

Phồn thể: 醫藥

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

medical care and medicines; medicine (drug); medical; pharmaceutical

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

Y · 7 nét

DƯỢC · 9 nét

thuốc