Bỏ qua, tới nội dung

医务

yī wùㄧ ㄨˋ

Phồn thể: 醫務

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt)

medical affairs

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

Y · 7 nét

VỤ · 5 nét