劲头
jìn tóuㄐㄧㄣˋ ㄊㄡˊ
Phồn thể: 勁頭
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
enthusiasm; zeal; vigor; strength
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KÌNH · 7 nét
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)
jìn tóuㄐㄧㄣˋ ㄊㄡˊ
Phồn thể: 勁頭
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
enthusiasm; zeal; vigor; strength
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KÌNH · 7 nét
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)