Bỏ qua, tới nội dung

副作用

fù zuò yòngㄈㄨˋ ㄗㄨㄛˋ ㄩㄥˋ

Phồn thể: 副作用

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

副作用 (fù zuò yòng) nghĩa là side effect.

Nghĩa(danh từ)

side effect

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÓ · 11 nét

phó (phó giám đốc…); phụ; lượng từ: đôi, bộ (kính, găng tay…); vẻ (mặt)

TÁC · 7 nét

DỤNG · 5 nét

dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)