削减
xuē jiǎn
Phồn thể: 削減
TOCFL 4
Nghĩa
to cut down; to reduce; to lower
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
GIẢM · 11 nét
giảm, bớt; trừ (phép tính)
xuē jiǎn
Phồn thể: 削減
TOCFL 4
to cut down; to reduce; to lower
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
GIẢM · 11 nét
giảm, bớt; trừ (phép tính)