剥削
bō xuēㄅㄛ ㄒㄩㄝ
Phồn thể: 剝削
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to exploit; exploitation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
9 nét
bō xuēㄅㄛ ㄒㄩㄝ
Phồn thể: 剝削
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to exploit; exploitation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
9 nét