Bỏ qua, tới nội dung

刚强

gāng qiáng

Phồn thể: 剛強

TOCFL 5

Nghĩa

firm; unyielding

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƯƠNG · 6 nét

vừa, vừa mới; vừa vặn, vừa đúng

CƯỠNG · 12 nét

mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường