Bỏ qua, tới nội dung

刀子

dāo zi

Phồn thể: 刀子

TOCFL 1

Nghĩa

knife

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐAO · 2 nét

dao; lượng từ: xấp (100 tờ giấy); họ Đao

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai