Bỏ qua, tới nội dung

凶猛

xiōng měngㄒㄩㄥ ㄇㄥˇ

Phồn thể: 兇猛

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

fierce; violent; ferocious

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

4 nét

11 nét