Bỏ qua, tới nội dung

凶手

xiōng shǒuㄒㄩㄥ ㄕㄡˇ

Phồn thể: 兇手

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

murderer; assassin

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

4 nét

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)