凉鞋
liáng xiéㄌㄧㄤˊ ㄒㄧㄝˊ
Phồn thể: 涼鞋
Nghĩa(danh từ)
sandal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LƯƠNG · 10 nét
mát, mát mẻ; lạnh, nguội; (sử) nước Lương thời Thập Lục Quốc
HÀI · 15 nét
giày, dép
liáng xiéㄌㄧㄤˊ ㄒㄧㄝˊ
Phồn thể: 涼鞋
sandal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LƯƠNG · 10 nét
mát, mát mẻ; lạnh, nguội; (sử) nước Lương thời Thập Lục Quốc
HÀI · 15 nét
giày, dép