凉水
liáng shuǐㄌㄧㄤˊ ㄕㄨㄟˇ
Phồn thể: 涼水
Nghĩa(danh từ)
cool water; unboiled water
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LƯƠNG · 10 nét
mát, mát mẻ; lạnh, nguội; (sử) nước Lương thời Thập Lục Quốc
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
liáng shuǐㄌㄧㄤˊ ㄕㄨㄟˇ
Phồn thể: 涼水
cool water; unboiled water
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LƯƠNG · 10 nét
mát, mát mẻ; lạnh, nguội; (sử) nước Lương thời Thập Lục Quốc
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)