Bỏ qua, tới nội dung

冰雹

bīng báoㄅㄧㄥ ㄅㄠˊ

Phồn thể: 冰雹

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

hail; hailstone

Lượng từ đi kèm: 场、粒

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BĂNG · 6 nét

băng, nước đá; ướp lạnh; lạnh (cảm giác, thái độ)

13 nét