Bỏ qua, tới nội dung

冰雪

bīng xuěㄅㄧㄥ ㄒㄩㄝˇ

Phồn thể: 冰雪

Nghĩa(danh từ)

ice and snow

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BĂNG · 6 nét

băng, nước đá; ướp lạnh; lạnh (cảm giác, thái độ)

TUYẾT · 11 nét

tuyết