Bỏ qua, tới nội dung

冰淇淋

bīng qí lín

Phồn thể: 冰淇淋

TOCFL 1

Nghĩa

ice cream

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BĂNG · 6 nét

băng, nước đá; ướp lạnh; lạnh (cảm giác, thái độ)

11 nét

11 nét