Bỏ qua, tới nội dung

冰棍儿

bīng gùn rㄅㄧㄥ ㄍㄨㄣˋ ㄦ˙

Phồn thể: 冰棍兒

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

ice lolly; popsicle

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BĂNG · 6 nét

băng, nước đá; ướp lạnh; lạnh (cảm giác, thái độ)

12 nét

NHI · 2 nét