Bỏ qua, tới nội dung

冰山

bīng shānㄅㄧㄥ ㄕㄢ

Phồn thể: 冰山

Nghĩa(danh từ)

iceberg

Lượng từ đi kèm: 座

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BĂNG · 6 nét

băng, nước đá; ướp lạnh; lạnh (cảm giác, thái độ)

SƠN · 3 nét

núi