入门
rù ménㄖㄨˋ ㄇㄣˊ
Phồn thể: 入門
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
entrance door; to enter a door; introduction (to a subject); to learn the basics of a subject
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHẬP · 2 nét
vào, nhập; gia nhập
MÔN · 3 nét
cửa; lượng từ: môn (học), khóa học; họ Môn