入境
rù jìngㄖㄨˋ ㄐㄧㄥˋ
Phồn thể: 入境
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to enter a country
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHẬP · 2 nét
vào, nhập; gia nhập
CẢNH · 14 nét
rù jìngㄖㄨˋ ㄐㄧㄥˋ
Phồn thể: 入境
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
to enter a country
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHẬP · 2 nét
vào, nhập; gia nhập
CẢNH · 14 nét