Bỏ qua, tới nội dung

入场

rù chǎngㄖㄨˋ ㄔㄤˇ

Phồn thể: 入場

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to enter the venue for a meeting; to enter into an examination; to enter a stadium, arena etc

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẬP · 2 nét

vào, nhập; gia nhập

TRƯỜNG · 6 nét

lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa