Bỏ qua, tới nội dung

储蓄

chǔ xùㄔㄨˇ ㄒㄩˋ

Phồn thể: 儲蓄

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh động từ, danh từ, động từ)

to deposit money; to save; savings

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

13 nét