做到
zuò dàoㄗㄨㄛˋ ㄉㄠˋ
Phồn thể: 做到
Nghĩa(động từ)
to accomplish; to achieve
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỐ · 11 nét
làm; nấu (cơm); làm nghề, đóng vai; may, chế tạo
ĐÁO · 8 nét
đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)