Bỏ qua, tới nội dung

做出

zuò chū

Phồn thể: 做出

Nghĩa

to put out; to issue

Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.

Cách viết

TỐ · 11 nét

làm; nấu (cơm); làm nghề, đóng vai; may, chế tạo

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra