Bỏ qua, tới nội dung

做人

zuò rén

Phồn thể: 做人

TOCFL 3

Nghĩa

to conduct oneself; to behave with integrity

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỐ · 11 nét

làm; nấu (cơm); làm nghề, đóng vai; may, chế tạo

NHÂN · 2 nét

người; con người