Bỏ qua, tới nội dung

做事

zuò shì

Phồn thể: 做事

TOCFL 3

Nghĩa

to work; to handle matters; to have a job

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỐ · 11 nét

làm; nấu (cơm); làm nghề, đóng vai; may, chế tạo

SỰ · 8 nét

việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay