Bỏ qua, tới nội dung

倾家荡产

qīng jiā dàng chǎnㄑㄧㄥ ㄐㄧㄚ ㄉㄤˋ ㄔㄢˇ

Phồn thể: 傾家蕩產

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

to lose a family fortune (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

GIA · 10 nét

nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)

9 nét

SẢN · 6 nét

sản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sản