侵权
qīn quánㄑㄧㄣ ㄑㄩㄢˊ
Phồn thể: 侵權
HSK 3.0 · 7–9
侵权 (qīn quán) nghĩa là to infringe the rights of; to violate; infringement.
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to infringe the rights of; to violate; infringement
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XÂM · 9 nét
QUYỀN · 6 nét
quyền, quyền lực; quyền lợi; (cũng là họ Quyền)