侵占
qīn zhànㄑㄧㄣ ㄓㄢˋ
Phồn thể: 侵佔
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to invade and occupy (territory)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XÂM · 9 nét
CHIÊM · 5 nét
chiếm, chiếm giữ; chiếm (tỉ lệ); giữ (chỗ)
qīn zhànㄑㄧㄣ ㄓㄢˋ
Phồn thể: 侵佔
HSK 3.0 · 7–9
to invade and occupy (territory)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
XÂM · 9 nét
CHIÊM · 5 nét
chiếm, chiếm giữ; chiếm (tỉ lệ); giữ (chỗ)