Bỏ qua, tới nội dung

侵入

qīn rù

Phồn thể: 侵入

TOCFL 4

Nghĩa

to make (military) incursions; to invade; to intrude into; to trespass

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XÂM · 9 nét

NHẬP · 2 nét

vào, nhập; gia nhập