Bỏ qua, tới nội dung

伸缩

shēn suōㄕㄣ ㄙㄨㄛ

Phồn thể: 伸縮

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to lengthen and shorten; flexible; adjustable; retractable; extensible; telescoping (collapsible)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂN · 7 nét

duỗi, giơ ra, thò ra

SÚC · 14 nét