估算
gū suànㄍㄨ ㄙㄨㄢˋ
Phồn thể: 估算
HSK 3.0 · 7–9
估算 (gū suàn) nghĩa là assessment; evaluation.
Nghĩa(động từ, danh động từ)
assessment; evaluation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỐ · 7 nét
TOÁN · 14 nét
tính, tính toán; coi là, được xem là; thôi (算了: thôi bỏ đi)