Bỏ qua, tới nội dung

仿造

fǎng zào

Phồn thể: 仿造

TOCFL 5

Nghĩa

to copy; to produce sth after a model; to counterfeit

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẢNG · 6 nét

TẠO · 10 nét

làm, chế tạo, xây dựng; đặt (câu); bịa đặt