Bỏ qua, tới nội dung

仿

fǎngㄈㄤˇ

Phồn thể: 仿

HSK 3.0 · 7–9

仿 (fǎng) nghĩa là to imitate; to copy.

Nghĩa(động từ, danh từ)

to imitate; to copy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẢNG · 6 nét