Bỏ qua, tới nội dung

仪表

yí biǎoㄧˊ ㄅㄧㄠˇ

Phồn thể: 儀表

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

appearance; bearing; meter (i.e. measuring instrument)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

5 nét

BIỂU · 8 nét

đồng hồ (đeo tay); bảng, biểu mẫu; bày tỏ; họ hàng bên ngoại (表哥, 表姐)