仪式
yí shìㄧˊ ㄕˋ
Phồn thể: 儀式
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
ceremony
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
5 nét
THỨC · 6 nét
kiểu, dạng, mẫu; thức, cách thức; nghi thức; công thức
yí shìㄧˊ ㄕˋ
Phồn thể: 儀式
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
ceremony
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
5 nét
THỨC · 6 nét
kiểu, dạng, mẫu; thức, cách thức; nghi thức; công thức