Bỏ qua, tới nội dung

互补

hù bǔㄏㄨˋ ㄅㄨˇ

Phồn thể: 互補

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

complementary; to complement each other

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỖ · 4 nét

BỔ · 7 nét