Bỏ qua, tới nội dung

互惠

hù huì

Phồn thể: 互惠

TOCFL 5

Nghĩa

mutual benefit; mutually beneficial; reciprocal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỖ · 4 nét

HUỆ · 12 nét