也好
yě hǎoㄧㄝˇ ㄏㄠˇ
Phồn thể: 也好
HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(ngữ khí từ, phó từ)
that's fine; may as well; (reduplicated) regardless of whether ... or ...
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DÃ · 3 nét
cũng; (cũng là một họ ít gặp)
HIẾU · 6 nét
tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)