久违
jiǔ wéiㄐㄧㄡˇ ㄨㄟˊ
Phồn thể: 久違
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
(haven't done sth) for a long time; a long time since we last met
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỬU · 3 nét
lâu
VI · 7 nét
jiǔ wéiㄐㄧㄡˇ ㄨㄟˊ
Phồn thể: 久違
HSK 3.0 · 7–9
(haven't done sth) for a long time; a long time since we last met
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CỬU · 3 nét
lâu
VI · 7 nét