丧生
sàng shēngㄙㄤˋ ㄕㄥ
Phồn thể: 喪生
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to die; to lose one's life
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
SINH · 5 nét
sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh
sàng shēngㄙㄤˋ ㄕㄥ
Phồn thể: 喪生
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to die; to lose one's life
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
SINH · 5 nét
sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh